爋
Pinyin: xī
Tổng quan
火。 古同曦”,阳光。 爋xī ⒈古同爔”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Hàn Quốc | 훈 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyonh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火。 古同曦”,阳光。 爋xī ⒈古同爔”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤑕