爒
Pinyin: liǎo
Tổng quan
爒liǎo 1.烘烤。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | liu5 |
| Hán ngữ Trung cổ | leux |
| Phản thiết | 朗鳥切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爒liǎo 1.烘烤。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力照切,音療。【說文】本作𤒧。炙也。从炙𤊽聲。【集韻】或作膫。 又【集韻】朗鳥切,音了。義同。【類篇】或作𤑗。
Thuyết Văn
炙也。 从炙。尞聲。讀若𪚰燎。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
其義同炙。其音同燎。 漢時葢有此語。力照切。二部。
【爒】 (liểu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 炙 (chích) | Thanh phù (聲符): 尞 (lẽo) Phiên thiết: Lực chiếu thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 照 (chiếu) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: liệu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chích (Nướng) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤑗 · 𤒧