爔
Tổng quan
(cổ) lửa biến thể cũ của 曦[xi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 희 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Phản thiết | 許其切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (archaic) fire|old variant of 曦[xi1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】許其切,音僖。火也。 又【集韻】虛宜切,音犧。本作曦赫曦日光。或作㬢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 燨 · 燨