爙
Pinyin: rǎng
Tổng quan
nhưỡng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng5 |
| Phản thiết | 汝兩切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhưỡng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爙rǎng 1.火貌﹔火星。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】汝兩切,音攘。【玉篇】火也。
Tự hình
- Khải thư