cóng

Pinyin: cóng

Tổng quan

爜cóng 1.火貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincóng
Quảng Đôngcung4
Phản thiết徂聰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爜cóng 1.火貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徂聰切,音叢。火貌。

Tự hình

  • Khải thư