爞
Pinyin: chóng
Tổng quan
Hơi lửa. Hơi nóng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | driung |
| Phản thiết | 持中切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爞chóng 1.热气。参见"爞爞"﹑"爞融"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】熏也熱也。【廣韻】旱熱也。【集韻】或作蟲。 又【廣韻】直弓切。【集韻】【韻會】【正韻】持中切,𠀤音蟲。義同。【爾雅·釋訓】爞爞,炎炎,熏也。【疏】大雅雲漢云:蘊隆蟲蟲。爞,蟲音義同。【爾雅】或省作烛。通作蟲。又【集韻】徒東切,音同。本作烔。或作燑。詳烔字註。◎按爾雅釋文本音同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 烛 · 烛