chè

Pinyin: chè

Tổng quan

爡chè 1.烟貌。 2.见"爡爡"﹑"爡焥"。

爡焥 · 爡爡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchè
Quảng Đôngcit3
Phản thiết敕列切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爡chè 1.烟貌。 2.见"爡爡"﹑"爡焥"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丑伐切,音察。【玉篇】爡爡,燒起也。 又【集韻】敕列切,音屮。爡焥煙貌。 又他達切,音闥。義同。

Tự hình

  • Khải thư