爢
Pinyin: mí
Tổng quan
[形] 爛。通「糜」。《說文解字.火部》:「爢,爛也。」 [名] 碎末。《楚辭.屈原.離騷》:「折瓊枝以為羞兮,精瓊爢以為粻。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mí |
|---|---|
| Quảng Đông | mei4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 爛。通「糜」。《說文解字.火部》:「爢,爛也。」 [名] 碎末。《楚辭.屈原.離騷》:「折瓊枝以為羞兮,精瓊爢以為粻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爢mí 1.碎烂。通作"糜"。 2.碎末。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
同㸏。【屈原·離騷】精瓊爢以爲粻。【註】瓊爢物之珍者。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㸏 · 𤓒