爣
Pinyin: tǎng
Tổng quan
em 烺.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong2 |
| Hán ngữ Trung cổ | thangx |
| Phản thiết | 坦朗切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「爣閬」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爣tǎng 1.见"爣阆"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他朗切【集韻】坦朗切,𠀤音帑。【廣韻】爣朗,火光寬明。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬊵