líng

Pinyin: líng

Tổng quan

爧líng 1.火光﹔火光貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爧líng 1.火光﹔火光貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。【廣韻】火光貌。【集韻】或作燯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 燯 · 燯 · 𫞠