爩
Pinyin: yù
Tổng quan
(Cant.) to smoke, fumigate; to bleach with burning sulfur
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | wat1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qyot |
| Phản thiết | 紆物切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 物 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爩yù 1.烟气冒出貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】紆物切【集韻】紆勿切,𠀤音鬱。【玉篇】煙出也。【集韻】炪爩煙出。【廣韻】煙氣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤓭