爫
trảo
Hán Việt: trảo · Pinyin: zhǎo
Tổng quan
bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǎo |
|---|---|
| Hán Việt | trảo |
| Quảng Đông | zaau2 |
| Nhật Bản | TSUMEKANMURI |
| Chú âm | ㄓㄠˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một hình thức của bộ {trảo} [爪].;
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: làm Xuất hiện 75 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: làm Xuất hiện 77 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: làm Xuất hiện 80 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爫zhǎo 1.汉字部首,同部首"爪"。用"爫"作部首的例字有﹕妥﹑孚﹑采等。
Eng
- CC-CEDICT claw radical in Chinese characters (Kangxi radical 87)
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㕚 · 爪 · 㕚 · 爪