爳
Pinyin: han
Tổng quan
爳han 1.韩文吏读字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | han |
|---|---|
| Quảng Đông | wai4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爳han 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: han
爳han 1.韩文吏读字。
| Pinyin | han |
|---|---|
| Quảng Đông | wai4 |
top-bottom