爴
Pinyin: jué
Tổng quan
爴jué 1.用爪取物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | fok3 |
| Nhật Bản | KAKU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爴jué 1.用爪取物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】同𤔩。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: jué
爴jué 1.用爪取物。
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | fok3 |
| Nhật Bản | KAKU |
left-right
【篇海類編】同𤔩。