爼
trở
Hán Việt: trở · Pinyin: zǔ
Tổng quan
a small table or tiered stand filled with meat offerings
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǔ |
|---|---|
| Hán Việt | trở |
| Quảng Đông | zo2 |
| Nhật Bản | MANAITA |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của chữ {trở} [俎].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爼zǔ ⒈古同俎”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俎字之譌。◎按說文,玉篇,類篇俱列且部,从仌,不从爻。字彙云:爼俗俎字。非。《正字通》是。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 俎