牃
Pinyin: dié
Tổng quan
牃dié 1.床板﹔床席。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dip6 |
| Nhật Bản | YUZURIHA |
| Hán ngữ Trung cổ | dep |
| Phản thiết | 徒協切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牃dié 1.床板﹔床席。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒協切【集韻】達協切,𠀤音疉。【廣韻】牀版。【集韻】牀簀也。或作楪。◎按楊子方言作牒。
Tự hình
- Khải thư