牎
Tổng quan
biến thể cũ của 窗[chuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coeng1 |
|---|---|
| Nhật Bản | MADO |
| Chú âm | ㄔㄨㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chrung |
| Phản thiết | 初江切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「窗」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 窗[chuang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】楚江切【集韻】【韻會】初江切,𠀤音摐。◎按說文本作囪。在牆曰牖。在屋曰囪。或作窗。玉篇始書作牎,亦作䆫。廣韻俗作窓。互詳穴部䆫字註。至正韻又書作牕,云:俗作牎。字彙仍之。蓋以說文从囪不从匆也,不知篆从囪,隸从匆。故玉篇,廣韻,集韻有牎無牕。正韻以牎爲俗字,非也。 又【集韻】麤叢切,音怱。本作䆫。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 窗