牑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pen |
| Phản thiết | 蒲眠切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】布田切【集韻】𤰞眠切,𠀤讀若邊。牀版也。【揚子·方言】牀上版。或曰牑。 又【集韻】蒲眠切,音駢。義同。 又【集韻】婢典切,音艑。牀簀。【說文】本從片,扁聲。 又【集韻】䁕見切,音麫。本作㰃。屋簀也。
Thuyết Văn
牀版也。 从片。扁聲。讀若邊。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方言曰。牀其上版。衛之北郊趙魏之閒謂之牒。或曰牑。按左傳楄柎藉榦。義與牑近。 方田切。十二部。
【牑】(biền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 片 (phiến) | Thanh phù (聲符): 扁 (biển) Phiên thiết: 方田切 → phương + điền | Đọc như: 邊 (biên) Nghĩa: 牀版 vậy。 từ 片。扁 thanh。 đọc như 邊。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư