牔
Pinyin: bó
Tổng quan
gable
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | bok3 |
| Nhật Bản | NOKIITA |
| Hàn Quốc | 박 |
| Phản thiết | 伯各切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牔bó 1.屋端版。即博缝板。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伯各切,音博。屋耑板。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤗳