niú

Pinyin: niú

Tổng quan

con bò cũng như 牛[niu2] bộ Khang Hy số 93

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniú
Quảng Đôngngau4
Nhật BảnUSHIHEN
Chú âmㄋㄧㄡˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牜niú 1.汉字部首,同部首"牛"。用"牜"作部首的例字有物﹑特﹑犄等。

Nguồn gốc

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 牛 · 牛