牨
Pinyin: gāng
Tổng quan
牨gāng 1.水牛。 2.同"犅"。公牛。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong1 |
| Nhật Bản | OUSHI |
| Hán ngữ Trung cổ | kang |
| Phản thiết | 居郞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牨gāng 1.水牛。 2.同"犅"。公牛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古郞切【集韻】居郞切,𠀤音岡。【玉篇】水牛。又【集韻】本作犅。特牛也。通作剛。○按《廣韻》牨,從《玉篇》訓水牛。犅,從《說文》訓特牛。分二義。《集韻》合爲一,當以《廣韻》爲正。
Tự hình
- Khải thư