牫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | go1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KIRU |
| Phản thiết | 古珂切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】伐字之譌。【字彙補】古珂切,音歌。羣角也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | go1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KIRU |
| Phản thiết | 古珂切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【篇海類編】伐字之譌。【字彙補】古珂切,音歌。羣角也。