牬
Pinyin: bèi
Tổng quan
[名] 體長的牛,稱為「牬」。《爾雅.釋畜》:「體長牬。」邢昺疏引《經典釋文》曰:「凡牛之身長者名牬。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bui3 |
| Nhật Bản | HAI |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 體長的牛,稱為「牬」。《爾雅.釋畜》:「體長牬。」邢昺疏引《經典釋文》曰:「凡牛之身長者名牬。」
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㸬 · 㸽 · 𤘬 · 𤘱 · 𤙂 · 𤙍