牰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | juh |
| Phản thiết | 似救切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤余救切,音狖。【玉篇】牛眼黑。【廣韻】牛黑眥。 又【廣韻】似祐切【集韻】似救切,𠀤音袖。【爾雅·釋畜】黑眥,牰。【註】眼眥黑。【釋文】牰,音袖。 又【集韻】疾僦切,音就。出字林。義同。
Tự hình
- Khải thư