牱
Pinyin: kē
Tổng quan
牱kē 1.同"牁"。 2.地名用字。参见"?牱"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kē |
|---|---|
| Quảng Đông | o1 |
| Nhật Bản | KA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牱kē 1.同"牁"。 2.地名用字。参见"?牱"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音哥。郡名。【字彙】俗牁字。詳爿部牁字註。【管子·中匡篇】南至吳越巴牂牱。【史記·司馬相如傳】南至䍧牱爲徼。
Tự hình
- Khải thư