牶
Pinyin: quàn
Tổng quan
a nose-ring for an animal
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hyun3 |
| Phản thiết | 區願切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牶quàn 1.穿在牛鼻上的环。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】區願切,音券。【玉篇】牛鼻棬。【集韻】牛繩鼻謂之牶。
Tự hình
- Khải thư