犃
Pinyin: pǒu
Tổng quan
犃pǒu 1.雄。 2.短头牛。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | bau6 |
| Hán ngữ Trung cổ | bux |
| Phản thiết | 薄口切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犃pǒu 1.雄。 2.短头牛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲口切【集韻】薄口切,𠀤音部。【玉篇】雄也。【廣雅】豭犃,雄也。 又【玉篇】短頭牛。 又【廣韻】犃㸸,偏高。
Tự hình
- Khải thư