犌
Pinyin: jiā
Tổng quan
Con trâu cực khỏe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiā |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
| Phản thiết | 何加切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犌jiā 1.力气极大的牛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古牙切【集韻】居牙切,𠀤音嘉。【玉篇】牛有力。【爾雅·釋畜】絕有力,欣犌。 又【集韻】何加切,音遐。義同。
Tự hình
- Khải thư