犔
Pinyin: xì
Tổng quan
犔xì 1.牛病。 2.牛驯顺。 3.牛饲料。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Hán ngữ Trung cổ | hioih |
| Phản thiết | 許旣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犔xì 1.牛病。 2.牛驯顺。 3.牛饲料。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,音餼。【玉篇】牛病。【集韻】牛饉謂之犔。 又一曰牛餉。
Tự hình
- Khải thư