wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

Tên loài trâu giống tốt, hai tai màu đen

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Quảng Đôngwai3
Hán ngữ Trung cổqyoih
Phản thiết於胃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犚wèi 1.耳呈黑色的牛。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】於胃切【集韻】紆胃切,𠀤音尉。【玉篇】牛名。【爾雅·釋畜】黑耳,犚。【集韻】或書作𤛌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤛌