tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

Loài trâu bò không có sừng

石犝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Hán ngữ Trung cổdung
Phản thiết徒紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犝tóng 1.未长角的小牛。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【正韻】徒紅切【集韻】【韻會】徒東切,𠀤音銅。【說文】無角牛也。【爾雅·釋畜】犝牛。【註】無角牛。易曰童牛之牿是也。【說文】古通用僮。【玉篇】亦作䮵童。【集韻】或作𤙓。 又【集韻】覩動切,音董。牛名。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤙓