犠
Pinyin: xī
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 犧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Nhật Bản | IKENIE |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犠xī 1."牺"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 犧|牺
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 犧