犤
Pinyin: pái
Tổng quan
Giống trâu nhỏ bé
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pái |
|---|---|
| Quảng Đông | bei1 |
| Hán ngữ Trung cổ | bie |
| Phản thiết | 平爲切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犤pái 1.见"犤牛"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】班麋切,音陂。【玉篇】牛名。【爾雅·釋畜】犤牛。【註】犤牛,庳小,今之𤛵牛也。又呼果下牛,出廣州高涼郡。【集韻】或作𤜑。 又【玉篇】平爲切【廣韻】符羈切【集韻】蒲糜切,𠀤音皮。又【廣韻】薄街切【集韻】蒲街切,𠀤音牌。義𠀤同。 又【集韻】部買切,音矲。牛短足。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤜑 · 𰠹