犨
Pinyin: chōu
Tổng quan
tiếng thở hổn hển của bò tiếng gầm của trâu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chōu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau1 |
| Nhật Bản | SHUU |
| Chú âm | ㄔㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chju |
| Phản thiết | 赤周切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 形容牛的喘息聲。《說文解字.牛部》:「犨,牛息聲。」 [動] 突出。《呂氏春秋.恃君覽.召類》:「南家之牆,犨於前而不直。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犨 牛喘息声 犨,牛息声。--《说文》 水名。在今河南省鲁山县境 滍水又东,犨水注之。--《水经注·滍水》 犨 突出 南家之墙犨于前而不直。--《吕氏春秋》 犨chōu 1.牛息声。 2.突出。《吕氏春秋.召类》"南家之墙犨于前而不直。"高诱注"犨,犹出。曲出子罕堂前也。"一说同"雠",犹当,正对着。陈奇猷校释引洪颐煊曰"犨,当为雠。《汉书 .灌夫传》晋灼注'雠,当也。'"
Eng
- CC-CEDICT panting of cow|grunting of ox
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】赤周切【集韻】蚩周切,𠀤音趎【說文】牛息聲。 又牛名。 又姓。【風俗通】晉大夫郤犨之後。 又【玉篇】出也。【呂氏春秋】南家之牆,犨於前而不直。 又縣名。【史記·高祖紀】與南陽守齮戰犨東。【前漢·地理志】南陽郡犨。【註】犨,昌牛反。【廣韻】本作犫。 考證:〔【史記·高祖紀】南陽守齮戰犨東。〕 謹照原文南上增與字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 犫 · 𠧐 · 犫