犭
khuyển
Hán Việt: khuyển · Pinyin: quǎn
Tổng quan
dạng ba nét của bộ Khang Hy số 94 犬[quan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quǎn |
|---|---|
| Hán Việt | khuyển |
| Quảng Đông | hyun2 |
| Nhật Bản | KEMONOHEN |
| Chú âm | ㄈㄢˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của bộ {khuyển} [犬].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犭quǎn 1.汉字部首。通称"反犬旁"。用"犭"作部首的例字有犯﹑狂﹑狗等。
Eng
- CC-CEDICT three-stroke form of Kangxi radical 94 犬[quan3]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 犬 · 犬