犱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEKI |
| Phản thiết | 訖逆切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】訖逆切,音戟。本作𤞁。詳𤞁字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEKI |
| Phản thiết | 訖逆切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】訖逆切,音戟。本作𤞁。詳𤞁字註。