chái

Pinyin: chái

Tổng quan

wolf; cruel, wicked, mean

犲山

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchái
Quảng Đôngcaai4
Nhật BảnYAMAINU
Phản thiết沐皆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犲chái ⒈古同豺”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】沐皆切,音儕。【玉篇】犲狼也。本作豺。詳豸部豺字註。又山名。【山海經】犲山,多堪㐨之魚。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 豺 · 豺