Tổng quan

voi ma mút

猛犸 · 猛犸象 · 猛犸象属

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmaa5
Chú âmㄇㄚˇ
Hán ngữ Trung cổmrax
Phản thiết莫駕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 猛獁|猛犸[meng3 ma3]|Taiwan pr. [ma4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】莫駕切,音罵。獸名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 犸 · 犸 · 獁 · 犸 · 獁