hǒu

Pinyin: hǒu

Tổng quan

a fierce Mongolian wolf dragon's head on roofs

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhǒu
Quảng Đônghau2
Phản thiết許后切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 傳說中的猛獸。外形像犬,會吃人。《集韻.上聲.厚韻》:「犼,北方獸名。似犬,食人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犼hǒu 1.兽名。传说中佛的坐骑。

Eng

  • CC-CEDICT mythical man-eating creature resembling a dog

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許后切,音吼。【玉篇】似犬。【集韻】北方獸名。似犬,食人。

Tự hình

  • Khải thư