狑
Pinyin: líng
Tổng quan
Tên chỉ loài chó khôn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 郎丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狑líng 1.古代少数民族名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郎丁切,音靈。【玉篇】犬名。【集韻】良犬也。秦有狑。【玉篇】亦作𤣤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤣋 · 𤣍 · 𤣤