Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaa1
Nhật BảnOU
Hán ngữ Trung cổqraux
Phản thiết職略切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於絞切,音拗。【玉篇】獸名。 又音幺。【山海經】隄山有獸,其狀如豹而文首,名曰狕。【註】郭璞曰:音幺。◎按集韻誤作犳,音職略切,非。詳犳字註。

Tự hình

  • Khải thư