xuè

Pinyin: xuè

Tổng quan

nhảy

獝狘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuè
Quảng Đônghyut3
Nhật BảnKETSU
Chú âmㄒㄩㄝˋ
Hán ngữ Trung cổhyat
Phản thiết况越反
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狘xuè 1.兽疾走貌。

Eng

  • CC-CEDICT jump

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤許月切,音䬂。【說文】獸走貌。【禮·禮運】麟以爲畜,故獸不狘。【註】狘,走貌也。【疏】狘,驚走也。【釋文】况越反。 又【廣韻】獸名。○按《說文》本作𤞉。《正字通》云:俗本《說文》譌从戌,非。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư