狢
Tổng quan
Như chữ Hạc 貈
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MUJINA |
| Hàn Quốc | 학 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghak |
| Phản thiết | 曷各切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「貉」的異體字。
ja
- JMdict badger|raccoon dog (Nyctereutes procyonoides)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤曷各切,音涸。【玉篇】狐狢。【廣韻】本作貈。亦作貉。【集韻】亦作𧲦𧴘。詳豸部貈貉二字註。【穆天子傳】白狐元狢。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 貉