狣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ziu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drieux |
| Phản thiết | 馳遙切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】治小切【集韻】直紹切,𠀤音兆。【廣韻】犬有力也。【爾雅·釋畜】絕有力,狣。【疏】犬壯大絕有力者名狣。 又【集韻】杜皓切,音道。 又馳遙切,音潮。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤞯