狤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | git |
| Phản thiết | 古屑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居質切【集韻】激質切,𠀤音吉。【玉篇】狂也。 又【集韻】一曰狤𤟎,獸名,出西域,噉熏陸香,身無毛。 又【廣韻】巨乙切【集韻】極乙切,𠀤音姞。【廣韻】狂狤。 又【廣韻】古屑切【集韻】吉屑切,𠀤音結。【廣韻】狤狧,獸名。【集韻】作狤〈犭居〉。【類篇】作狤𤟎。 又【集韻】古邁切,音夬。本作獪。或作㹟。詳後獪字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư