狥
tuẫn
Hán Việt: tuẫn
Tổng quan
biến thể của 徇[xun4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tuẫn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon4 |
| Nhật Bản | TONAERU |
| Hàn Quốc | 순 |
| Chú âm | ㄒㄩㄣˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tuẫn} [徇].;
Eng
- CC-CEDICT variant of 徇[xun4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗徇字。◎按狥字諸書不載,當爲徇字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 侚 · 殉 · 徇 · 侚 · 殉