狵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
| Phản thiết | 莫江切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫江切,音厖。【玉篇】犬多毛也。【廣韻】亦作尨。 又【集韻】竹角切,音琢。本作𧱓。或作𢁁。詳豕部𧱓字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 尨 · 尨