狿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jen |
| Phản thiết | 延面切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以然切【集韻】夷然切,𠀤音延。【玉篇】獸名。【廣韻】獌狿,大獸,長八尺。【集韻】似狸而長,或作蜒。【史記·司馬相如傳】窮奇獌狿。【揚雄·校獵賦】斮巨狿。 又【玉篇】丑延切【集韻】抽延切,𠀤音脠。又【廣韻】于線切【集韻】延面切,𠀤音衍。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤜺