猀
Pinyin: shā
Tổng quan
Tên một sắc dân thiểu số, cư ngụ tại địa phận tỉnh Quảng tây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shā |
|---|---|
| Quảng Đông | saa1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 中國古代南方少數民族之一。多分布在大陸地區廣西一帶。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư