猂
hãn
Hán Việt: hãn
Tổng quan
biến thể của 悍[han4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | hãn |
|---|---|
| Quảng Đông | hon2 |
| Nhật Bản | KAN |
| Chú âm | ㄏㄢˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {hãn} [悍].;
Eng
- CC-CEDICT variant of 悍[han4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 悍